bridge deck

bridge deck

The captain stands on the bridge deck, looking out to sea.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Boong cầu: "bridge deck" một boong (tầng) trên cùng của tàu thủy, nơi đặt bánh lái thuyền trưởng đứng để chỉ huy. Đây khu vực điều khiển chính của tàu, thường tầm nhìn bao quát.
dụ sử dụng
  • (Thuyền trưởng đứng trên boong cầu trong suốt cơn bão.)
  • (Boong cầu mang lại tầm nhìn toàn cảnh ra đại dương.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be on the bridge deck": đangvị trí chỉ huy trên boong cầu.

    • The officer was on the bridge deck monitoring the radar. (Sĩ quan đangboong cầu để theo dõi radar.)
  • "bridge deck crew": đội ngũ nhân viên làm việc trên boong cầu.

    • The bridge deck crew coordinates navigation and communication. (Đội ngũ boong cầu điều phối việc điều hướng liên lạc.)
Biến thể từ gần giống
  • Bridge (n): cầu (trên tàu), một từ viết tắt của "bridge deck".

    • The captain is in the bridge giving orders. (Thuyền trưởng đangcầu để ra lệnh.)
  • Deck (n): boong tàu, tầng của tàu thủy.

    • The main deck is where passengers walk. (Boong chính nơi hành khách đi lại.)
Từ đồng nghĩa
  • Navigation deck: boong điều hướng (thường dùng trong các tài liệu kỹ thuật).
  • Captain's deck: boong của thuyền trưởng (cách gọi không chính thức).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Stand on the bridge deck: đứng trên boong cầu (chỉ vị trí làm việc).

    • The lookout stood on the bridge deck scanning the horizon. (Người quan sát đứng trên boong cầu để đường chân trời.)
  • Take command from the bridge deck: nắm quyền chỉ huy từ boong cầu.

    • The captain took command from the bridge deck as the ship entered the harbor. (Thuyền trưởng nắm quyền chỉ huy từ boong cầu khi tàu vào cảng.)
Thành ngữ liên quan
  • To be on the bridge deck: đangvị trí lãnh đạo, chịu trách nhiệm.
    • In any crisis, the manager must be on the bridge deck. (Trong bất kỳ cuộc khủng hoảng nào, người quản lý phảivị trí lãnh đạo.)